學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濾盆
濾盆
giản thể:
滤盆
lǜ
pén
[ㄌㄩˋ ㄆㄣˊ]
LỰ BỒN
1.
rá lọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盆
pén
chậu
臉盆
liǎnpén
chậu rửa
過濾
guòlǜ
lọc
盆地
péndì
chỗ trũng
傾盆大雨
qīngpéndàyǔ
mưa như trút nước; mưa xối xả
濾
lǜ
lọc
便盆
biànpén
bô vệ sinh
傾盆
qīngpén
mưa như trút nước
逐字解
Từng chữ trong từ
濾
lự
lọc, lọc qua
盆
bồn, bòn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồn
chậu, bát, nồi, bát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滤盆 nghĩa là gì? · Kaori Dict