字義Nghĩa
Thượng Hảimáy dịch
HùHỖ
- 1.tên gọi tắt của Thượng Hải
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 扈 [hù] chỉ âm.
沪 — Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 滬上tên gọi khác của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3]
- 滬劇hí kịch Thượng Hải
- 滬寧Thượng Hải và Nam Kinh
- 滬江tên gọi khác của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3]
- 滬語tiếng Thượng Hải
- 滬寧線tuyến Thượng Hải-Nam Kinh
- 滬深港viết tắt của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3], Thâm Quyến 深圳[Shen1 zhen4] và Hồng Kông 香港[Xiang1 gang3]
- 滬綜指chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)
- 滬寧鐵路Đường sắt Thượng Hải-Nam Kinh, còn gọi là Đường sắt Huning
- 京滬Bắc Kinh và Thượng Hải
- 朱廣滬Zhu Guanghu (1949-), huấn luyện viên bóng đá Trung Quốc
- 京滬高鐵Đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010