字義Nghĩa
ngập tràn, lũ lụtmáy dịch
làoLẠO
- 1.ngập lụt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 勞 [láo] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 內澇ngập úng
- 抗澇phòng chống lũ lụt
- 排澇thoát nước ruộng bị ngập
- 洪澇lũ lụt
- 旱澇保收đảm bảo vụ mùa ổn định, bất kể hạn hán hay lũ lụt