學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngập lụt, tràn ngậpmáy dịch

làoLẠO

  1. 1.ngập lụt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涝 (形声。从水,劳声。本义水名。在陕西省。源出秦岭,北流入渭水) 同本义 又名潦水。在陕西省户县、周至两县界上,源出秦岭,为关中八川之一 涝水北注甘水,而乱流入于渭。--《水经注》 汾水支流。源出山西省浮山县西北,西流至临汾市北注入汾水 涝 水淹没;雨多成灾 雨久成水,故其域恒涝也。--《晋书·袁甫传》 又如涝漉(浸润其中);涝疏旱溉(指庄稼受涝应排水,受旱应灌溉);沥涝(沥水淹了庄稼);内涝(地势低洼,积水不能及时排水而造成的涝灾);涝洼地(低洼易淹的田地) 浇水,灌溉 公今早晚班 涝(澇)lào水淹,雨水过多,跟"旱"相对防~。排~。都江堰灌溉地区旱~保丰收。 涝láo 1.水名。在今陕西省境内,为关中八川之一。 2.水名。在今山西省境内,源出浮山县黑山,西流合潏水,至临汾市北入汾水。 3.大波。 4.同"捞"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [láo] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict