學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洪澇
洪澇
giản thể:
洪涝
hóng
lào
[ㄏㄨㄥˊ ㄌㄠˋ]
HỒNG LẠO
1.
lũ lụt
2.
ngập úng
3.
ngập lụt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洪水
hóngshuǐ
trận lụt; lũ lụt
澇
lào
ngập lụt
洪亮
hóngliàng
to và rõ
洪流
hóngliú
một dòng chảy mạnh
洪
Hóng
họ [Hong2]
洪
hóng
lụt
于洪
Yúhóng
quận Vu Hồng của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
內澇
nèilào
ngập úng
逐字解
Từng chữ trong từ
洪
hồng, hòng
rất lớn, mênh mông
澇
lạo
ngập tràn, lũ lụt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洪涝 nghĩa là gì? · Kaori Dict