學華語Kaori Dict

洪流

hóngliú

ㄏㄨㄥˊ ㄌㄧㄡˊ

HỒNG LƯU

TOCFL 7
  1. 1.một dòng chảy mạnh
  2. 2.một trận lụt (thường nghĩa bóng, ví dụ: một trận lụt ý tưởng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界上任何人的獨自活動,都是清醒而目標明確的,然而一旦被生活的洪流聚在一起,就變得混沌不清了。

    shìjiè shàngrèn hérén de dúzì huódòng, dōu shì qīngxǐng ér mùbiāo míngquè de, ránér yīdàn bèi shēnghuó de hóngliú jùzàiyīqǐ, jiù biànde hùndùn bùqīng le。

    Hoạt động độc lập của bất kỳ ai trên thế giới đều là tỉnh táo và có mục tiêu rõ ràng, nhưng một khi bị dòng chảy cuộc sống cuốn vào, thì lại trở nên hỗn loạn và không rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洪流 nghĩa là gì? · Kaori Dict