學華語Kaori Dict

旱澇保收

giản thể: 旱涝保收

hànlàobǎoshōu

ㄏㄢˋ ㄌㄠˋ ㄅㄠˇ ㄕㄡ

HẠN LẠO BẢO THU

  1. 1.đảm bảo vụ mùa ổn định, bất kể hạn hán hay lũ lụt
  2. 2.đem lại thu nhập ổn định

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旱澇保收 nghĩa là gì? · Kaori Dict