字義Nghĩa
瀑 — thác nướcmáy dịch
bàoBẠO
- 1.mưa rào (mưa)
pùBỘC
- 1.thác nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瀑 bao (形声。从火,虹声。本义爆烈) 急雨,暴风雨 瀑,疾雨也。《诗》曰终风且瀑”。--《说文》 水名。明、清时名宽门、豹河,今名瀑河 瀑 水飞溅 一种烹调法。将肉食切好,用开水略煮或用热油快煎,以便食用。今作爆” 煮瀑得熟,也得充饥。--《水浒传》 瀑〈名〉 pu (形声。从水,暴声,本义急雨) 瀑布 瀑,疾雨也。--《说文》 终风且 瀑pù ⒈ 瀑bào 1.急雨。 2.水飞溅。 3.一种烹调法。将肉食切好,用开水略煮或用热油快煎,以便食用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước dữ; bạo cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 瀑布thác nước
- 飛瀑thác nước
- 小瀑布thác nước nhỏ
- 尼加拉瀑布Thác Niagara (Đài Loan)
- 洛皮塔瀑布Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar
- 黃果樹瀑布thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu
- 尼亞加拉瀑布Thác Niagara