尼加拉瀑布
NíjiālāPùbù
[ㄋㄧˊ ㄐㄧㄚ ㄌㄚ ㄆㄨˋ ㄅㄨˋ]
NI GIA LẠP BỘC BỐ
- 1.Thác Niagara (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.