學華語Kaori Dict

洛皮塔瀑布

Luò

ㄌㄨㄛˋ ㄆㄧˊ ㄊㄚˇ ㄆㄨˋ ㄅㄨˋ

LẠC BÌ THÁP BỘC BỐ

  1. 1.Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洛皮塔瀑布 nghĩa là gì? · Kaori Dict