字義Nghĩa
sáng rõ, rực rỡmáy dịch
cànXÁN
- 1.rực rỡ
- 2.sáng
- 3.ngời
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
灿 (形声。从火,粲声。本义灿烂,光彩鲜明耀眼) 同本义 灿若图绣。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如灿然(明亮);灿灿(闪闪发光的样子) 鲜艳;鲜明 明白,清楚 灿 cǎn灿烂】鲜明耀眼星光~。 灿càn 1.明亮貌。 2.鲜艳貌;鲜明貌。 3.明白,清楚。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 山 [shān] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 灿烂lung linh
- 灿笑cười rạng rỡ
- 灿烂多彩rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)
- 灿若繁星sáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúng
- 绮灿quyến rũ
- 港灿港燦 — (chế) người Hồng Kông
- 金灿灿vàng rực rỡ và lộng lẫy
- 舌灿莲花dí dỏm trong lời nói