學華語Kaori Dict

燦爛多彩

giản thể: 灿烂多彩

cànlànduōcǎi

ㄘㄢˋ ㄌㄢˋ ㄉㄨㄛ ㄘㄞˇ

XÁN LẠN ĐA THÁI

  1. 1.rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灿烂多彩 nghĩa là gì? · Kaori Dict