學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燦爛
燦爛
giản thể:
灿烂
càn
làn
[ㄘㄢˋ ㄌㄢˋ]
XÁN LẠN
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
lung linh
2.
ngời sáng
3.
rực rỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爛
làn
mềm; nhão
腐爛
fǔlàn
thối rữa
破爛
pòlàn
sờn rách; đổ nát; tả tơi; rách rưới
絢爛
xuànlàn
lộng lẫy
稀爛
xīlàn
vỡ nát; đập thành mảnh; nghiền nát; nhão
燦
càn
rực rỡ
唬爛
hǔlàn
lừa
度爛
dùlàn
xem 賭爛|赌烂[du3 lan4]
逐字解
Từng chữ trong từ
燦
xán
sáng rõ, chiếu sáng
爛
lạn
thối rữa, hỏng, mục nát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灿烂 nghĩa là gì? · Kaori Dict