學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọn đènmáy dịch

CỰ

  1. 1.ngọn đuốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炬 (形声。从火,巨声。本义火把) 同本义 苣,束苇烧。从苃,巨声。俗字作炬。--《说文》 束苣乘城。╠《后汉书·皇甫嵩传》 炬可以昭明。--《张衡传》注 牛尾炬火,光明炫耀。--《史记·田单列传》 炬焰(火把燃烧的光芒) 蜡烛 春蚕到死丝方尽,蜡炬成灰泪始干。--李商隐《无题》 又如炬烛(指蜡烛) 炬 火烧;放火 楚人一炬,可怜焦土。--杜牧《阿房宫赋》 又如炬火;炬炭(炽热的炭火) 炬jù ⒈火把火~。 ⒉焚烧付之一~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [jù] chỉ âm.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict