火炬手
huǒjùshǒu
[ㄏㄨㄛˇ ㄐㄩˋ ㄕㄡˇ]
HOẢ CỰ THỦ
- 1.người cầm đuốc
- 2.vận động viên cầm đuốc Olympic

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!