學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tắt, dập tắt, hủy bỏmáy dịch

TỨC

  1. 1.dập tắt
  2. 2.tắt (lửa)
  3. 3.làm nguội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

熄 (形声。从火,息声。本义火熄灭) 同本义 熄,畜火也。从火,息声。亦曰灭火。--《说文》。按,蓄与灭一义之引申。 又如熄火罐头(指能降伏擒拿凡人的法宝);熄火;熄灯(灭灯);火势已熄 消亡;平息;止 安居而天下熄。--《孟子·滕文公下》 王者之迹熄而诗亡。--《孟子·离娄下》 又如熄讼(平息争议) 熄xī火灭,灭火火已~。随手~灯。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

Tích — dập tắt;息 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict