學華語Kaori Dict

熄火

huǒ

ㄒㄧ ㄏㄨㄛˇ

TỨC HOẢ

HSK 7-9
  1. 1.(lửa, đèn, v.v.) tắt
  2. 2.dập tắt (lửa)
  3. 3.(nghĩa bóng) lắng xuống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(xe cộ) chết máy

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要忘了熄火。

    bùyào wàng le xīhuǒ。

    Đừng quên tắt lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熄火 nghĩa là gì? · Kaori Dict