熄火
xīhuǒ
[ㄒㄧ ㄏㄨㄛˇ]
TỨC HOẢ
HSK 7-9
- 1.(lửa, đèn, v.v.) tắt
- 2.dập tắt (lửa)
- 3.(nghĩa bóng) lắng xuống
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(xe cộ) chết máy

例句Câu ví dụ
- 1
不要忘了熄火。
bùyào wàng le xīhuǒ。
Đừng quên tắt lửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!