學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熄屏
熄屏
xī
píng
[ㄒㄧ ㄆㄧㄥˊ]
TỨC BÌNH
1.
tắt màn hình (biến thể của 息屏)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屏幕
píngmù
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
熄火
xīhuǒ
dập tắt (lửa)
熄滅
xīmiè
ngừng cháy
屏障
píngzhàng
rào cản
屏息
bǐngxī
nín thở
屏
bīng
xem 屏營|屏营[bing1 ying2]
屏
bǐng
loại bỏ
屏
píng
bình phong (đứng)
逐字解
Từng chữ trong từ
熄
tức, tắt
tắt, dập tắt, hủy bỏ
屏
bình, bính
màn giấy, lá chắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
息屏
xīpíng
tắt màn hình
西平
Xīpíng
huyện Tây Bình ở Trú Mã Điếm 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熄屏 nghĩa là gì? · Kaori Dict