學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
息屏
息屏
xī
píng
[ㄒㄧ ㄆㄧㄥˊ]
TỨC BÌNH
1.
tắt màn hình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休息
xiūxi
nghỉ
消息
xiāoxi
tin tức
信息
xìnxī
thông tin
利息
lìxī
lãi (trên khoản vay)
氣息
qìxī
hơi thở
息息相關
xīxīxiāngguān
gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
平息
píngxī
dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.)
喘息
chuǎnxī
thở hổn hển
逐字解
Từng chữ trong từ
息
tức
ngơi nghỉ, dừng lại, chấm dứt, ngừng
屏
bình, bính
màn giấy, lá chắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西平
Xīpíng
huyện Tây Bình ở Trú Mã Điếm 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
熄屏
xīpíng
tắt màn hình (biến thể của 息屏)
記憶技巧
Mẹo nhớ
息
TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
息屏 nghĩa là gì? · Kaori Dict