字義Nghĩa
sáng, lấp lánhmáy dịch
yíngHUỲNH
- 1.le lói
- 2.lấp lánh
- 3.nhấp nháy
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 熒光huỳnh quang
- 熒屏màn hình huỳnh quang
- 熒幕màn hình TV
- 熒惑làm bối rối
- 熒熒một ánh le lói
- 熒光屏màn hình huỳnh quang
- 熒光幕màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)
- 熒光棒gậy phát sáng
- 熒光燈đèn huỳnh quang
- 熒光筆bút dạ quang
- 熒惑星Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống
- 金碧熒煌lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ