學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sángmáy dịch

yíngHUỲNH

  1. 1.le lói
  2. 2.lấp lánh
  3. 3.nhấp nháy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荧 (会意。从焱冂。焱,火花。冂,远方的边界∠起来表示远处的火花,光微弱。本义光微弱的样子) 同本义 荧,屋下灯烛之光。--《说文》 荧荧,光也。--《广雅》 鬼火兮荧荧。--《楚辞·王逸·九思·哀岁》 琳珉青荧。--《后汉书·班固传》 又如荧烛(微弱的烛光);荧然(光微弱的样子);荧燎(微光);荧耀(微光);荧华(闪烁的亮光);荧煌(辉煌);荧晔(光明的样子);荧灿(明亮) 荧 萤火 腐草为荧。--《礼记·月令》 夜步逐荧光。--《后汉书·灵帝记》 荧 眩惑 荧(熒)yíng ⒈微弱的光亮。 ⒉使人目眩。 ⒊ ①火星。 ②迷惑~惑人心。 ⒋ 荧xíng 1.水名。故址在今河南省郑州市西北。 荧jiǒng 1.药草名。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict