學華語Kaori Dict

熒幕

giản thể: 荧幕

yíng

ㄧㄥˊ ㄇㄨˋ

HUỲNH MÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom的眼睛被熒幕吸引住了。

    T o m de yǎnjing bèi yíngmù xīyǐn zhù le。

    Mắt Tom bị màn hình thu hút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荧幕 nghĩa là gì? · Kaori Dict