學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熒屏
熒屏
giản thể:
荧屏
yíng
píng
[ㄧㄥˊ ㄆㄧㄥˊ]
HUỲNH BÌNH
1.
màn hình huỳnh quang
2.
màn hình TV
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屏幕
píngmù
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
熒光
yíngguāng
huỳnh quang
屏障
píngzhàng
rào cản
屏息
bǐngxī
nín thở
屏
bīng
xem 屏營|屏营[bing1 ying2]
屏
bǐng
loại bỏ
屏
píng
bình phong (đứng)
熒
yíng
le lói
逐字解
Từng chữ trong từ
熒
huỳnh
sáng, lấp lánh
屏
bình, bính
màn giấy, lá chắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
影評
yǐngpíng
bài phê bình phim
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熒屏 nghĩa là gì? · Kaori Dict