字義Nghĩa
con bò conmáy dịch
dúĐỘC
- 1.bê
- 2.con vật hiến tế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
犊 (形声。从牛,卖声。小牛) 同本义 犊,牛子也。--《说文》 诸侯膳以犊。--《礼记·礼器》 用犊贵诚也。--《礼记·郊特牲》 又如犊牛(犊子,犊儿。小牛);犊角茧(喻指年轻人);犊鼻(小牛鼻。又作犊鼻裨的简称;人体穴位名。在膝盖骨之下,胫骨之上。俗称,膝眼) 泛指牛 姓 犊车 乘犊车。--《资治通鉴》 犊牧采薪 犊子 犊 dú牛犊;小牛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
牦 — Khiến con bò con 牛 bị bán 卖
組詞Từ chứa chữ này
- 犊子bê
- 牛犊bê con
- 扯犊子tán gẫu
- 抱犊崮núi Baodugu ở huyện Lanling 蘭陵縣|兰陵县[Lan2 ling2 Xian4], Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], phía nam Sơn Đông
- 滚犊子Biến đi!
- 护犊子
- 带牛佩犊bỏ đấu tranh vũ trang và quay về chăn nuôi (thành ngữ)