學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抱犢崮
抱犢崮
giản thể:
抱犊崮
Bào
dú
gù
[ㄅㄠˋ ㄉㄨˊ ㄍㄨˋ]
BÃO ĐỘC CỐ
1.
núi Baodugu ở huyện Lanling 蘭陵縣|兰陵县[Lan2 ling2 Xian4], Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], phía nam Sơn Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抱
bào
ôm
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
擁抱
yōngbào
ôm ấp
抱歉
bàoqiàn
xin lỗi
懷抱
huáibào
ôm ấp
抱負
bàofù
hoài bão
抱持
bàochí
giữ (kỳ vọng, hy vọng,...)
環抱
huánbào
bao quanh
逐字解
Từng chữ trong từ
抱
bão
bao bọc
犢
độc
con bê
崮
cố
một dãy núi đá, núi có đỉnh phẳng và mặt bên dốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抱犊崮 nghĩa là gì? · Kaori Dict