學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dụng cụ âm nhạc dây lớnmáy dịch

SẮT

  1. 1.một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瑟〈名〉 (指事。从珡,必声。本义 古代拨弦乐器。形似古琴,每弦一柱,但无征位) 瑟,庖牺所作弦乐也。--《说文》 大瑟小瑟。--《礼记·明堂位》 大瑟谓之灑。--《尔雅》。注二十七弦。世本,疱牺作五十弦。黄帝使素女鼓瑟。哀不自胜,乃破为二十五弦。” 寡人窃闻赵王好音,请奏瑟。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如调瑟(调准瑟弦的音);琴瑟(琴与瑟) 古水名 瑟sè ⒈拨弦乐器之一,一般有二十五根弦。 ⒉

字源Chiết tự

Chỉ sự 指事

Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.

dây đàn guitar

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瑟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict