學華語Kaori Dict

得瑟

se

ㄉㄜˋ ㄙㄜ˙

ĐẮC SẮT

  1. 1.(phương ngữ) tự mãn; đắc ý
  2. 2.khoe khoang

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的身體被凍得瑟瑟發抖。

    wǒ de shēntǐ bèi dòng dèse sè fādǒu。

    Cơ thể tôi run rẩy vì lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得瑟 nghĩa là gì? · Kaori Dict