學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梅瑟
梅瑟
Méi
sè
[ㄇㄟˊ ㄙㄜˋ]
MAI SẮT
1.
Moses (bản dịch Công giáo)
2.
also 摩西 (bản dịch Tin Lành)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
梅花
méihuā
hoa mai
梅
méi
mận
梅
Méi
họ [Mei2]
楳
méi
biến thể của 梅[mei2]
槑
méi
biến thể cũ của 梅[mei2]
瑟
sè
một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây
亞瑟
Yàsè
Arthur (tên)
嘚瑟
dèse
biến thể của 得瑟[de4se5]
逐字解
Từng chữ trong từ
梅
mai, mõ
梅 — đào
瑟
sắt
dụng cụ âm nhạc dây lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
美色
měisè
sắc đẹp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梅瑟 nghĩa là gì? · Kaori Dict