學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泰瑟
泰瑟
Tài
sè
[ㄊㄞˋ ㄙㄜˋ]
THÁI SẮT
1.
Taser (vũ khí điện giật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
泰斗
tàidǒu
cây đại thụ
泰然自若
tàiránzìruò
bình tĩnh và tự tin (thành ngữ); không lộ vẻ lo lắng
泰
Tài
núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông
泰
tài
an toàn
瑟
sè
một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây
亞瑟
Yàsè
Arthur (tên)
嘚瑟
dèse
biến thể của 得瑟[de4se5]
國泰
Guótài
Cathay Pacific (hãng hàng không Hong Kong)
逐字解
Từng chữ trong từ
泰
thái
lớn, cao quý, ưu tú
瑟
sắt
dụng cụ âm nhạc dây lớn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泰瑟 nghĩa là gì? · Kaori Dict