泰然自若
tàiránzìruò
[ㄊㄞˋ ㄖㄢˊ ㄗˋ ㄖㄨㄛˋ]
THÁI NHIÊN TỰ NHƯỢC
TOCFL 7
- 1.bình tĩnh và tự tin (thành ngữ); không lộ vẻ lo lắng
- 2.hoàn toàn điềm tĩnh

例句Câu ví dụ
- 1
泰然自若。
tàiránzìruò。
Giữ bình tĩnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.