字義Nghĩa
kiểm tra, phân biệtmáy dịch
ZhēnCHÂN
- 1.họ [Zhen1]
zhēnCHÂN
- 1.phân biệt
- 2.đánh giá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
甄 审查,鉴别~审。~别。~选。~录(选择录用)。~品(鉴别品评)。~拔(甄别人材而荐举使用)。 制造陶器的转轮;制造陶器~陶(引申为对人的陶冶和造就)。 姓。 甄zhēn ⒈制做陶器的转轮。 ⒉培养,造就可~。 ⒊鉴别,考察~别。~选。~拔。 ⒋ ①制做陶器。 ②培养,造就。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 瓦 (ngoã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gốm
組詞Từ chứa chữ này
- 甄別sàng lọc
- 甄審sàng lọc và chọn lựa (ứng viên, v.v.)
- 甄拔tuyển chọn
- 甄汰loại bỏ qua kiểm tra
- 甄用tuyển dụng qua kiểm tra
- 甄綜đánh giá và lựa chọn toàn diện
- 甄藻nhận biết tài năng
- 甄訓
- 甄試kỳ thi tuyển
- 甄選chọn lọc; chọn
- 推甄tiến cử học sinh vào trường cao hơn
- 甄錄tuyển dụng qua kỳ thi
- 甄陶làm đồ bằng đất sét
- 陶甄nuôi dưỡng và giáo dục con người
- 甄別考試sàng lọc