學華語Kaori Dict

推甄

tuīzhēn

ㄊㄨㄟ ㄓㄣ

SUY CHÂN

  1. 1.tiến cử học sinh vào trường cao hơn
  2. 2.đưa học sinh vào diện được đề cử (một trong những cách để được nhập học vào trường cao hơn ở Đài Loan)
  3. 3.viết tắt của 推薦甄選|推荐甄选

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推甄 nghĩa là gì? · Kaori Dict