學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giỏ rơm, giỏ đựngmáy dịch

běnBỔN

  1. 1.một cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畚 (形声。从田,弁)声。本义用蒲草或竹篾编织的盛物器具)撮土器 叩石垦壤,箕畚运于渤海之尾。--《列子·汤问》 又如畚斗(畚箕。即簸箕);畚筑(盛土和捣土的工具) 畚 畚箕 畚běn ①用草绳或竹篾编织的盛物器具。 ②用畚箕装载。 ③量词。用于可以畚计量之物。 ④方言。犹盛,装。 ⑤手相。指斗形指纹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict