同字詞Từ cùng gốc chữ
- 畚một cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.
- 箕giỏ sàng
- 扶箕bút tiên (để nhận thông điệp từ cõi âm)
- 畚斗cái hót rác
- 筲箕giỏ tre để vo gạo
- 箕子Cơ Tử, hiền triết huyền thoại cuối thời nhà Thương (khoảng 1100 TCN), được cho là đã phản đối bạo chúa Trụ 紂|纣[Zhou4], sau đó cai trị Triều Tiên cổ đại thời nhà Chu 周[Zhou1]
- 箢箕(tiếng địa phương) giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúc
- 簸箕rổ sàng bằng liễu hoặc tre
