學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扶箕
扶箕
fú
jī
[ㄈㄨˊ ㄐㄧ]
PHÒ CƠ
1.
bút tiên (để nhận thông điệp từ cõi âm)
2.
bàn cầu cơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扶
fú
đỡ bằng tay
扶持
fúchí
giúp đỡ
扶手
fúshǒu
tay vịn
攙扶
chānfú
dìu đỡ (ai đó)
箕
jī
giỏ sàng
幫扶
bāngfú
hỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡ
扶乩
fújī
viết cơ
扶助
fúzhù
hỗ trợ
逐字解
Từng chữ trong từ
扶
phò, phù
hỗ trợ, giúp đỡ
箕
cơ, kia
lưới sàng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
伏擊
fújī
phục kích
扶乩
fújī
viết cơ
父級
fùjí
parent (tin học)
符記
fújì
ký hiệu; biểu trưng; dấu hiệu
腹肌
fùjī
cơ bụng
負極
fùjí
cực âm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扶箕 nghĩa là gì? · Kaori Dict