學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đốt rừng để canh tácmáy dịch

ShēXA

  1. 1.dân tộc She

  1. 1.ruộng đã canh tác

ShēXA

  1. 1.dân tộc She
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畬〈动〉 火耕,焚烧田地里的草木,用草木灰做肥料的耕作方法 新畴复应畬。--陶渊明《和刘柴桑》 又如畬种山林 畬 〈名〉 火耕地,指粗放耕种的田地 长刀短笠去烧畬畬。--刘禹锡《竹枝词》 又如畬刀;畬田;畬耕(指用刀耕火种的方法耕种田地) 畬族。同畬” 畲shē 畲shé 1.姓。唐代有畲钦。见《通志.氏族五》。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Dư — Một thửa ruộng thêm 余; 佘 cung cấp âm đọc; so sánh với 畲

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict