學華語Kaori Dict

徐繼畬

giản thể: 徐继畲

ㄒㄩˊ ㄐㄧˋ ㄩˊ

TỪ KẾ DƯ

  1. 1.Từ Kế Dư (1795-1873), nhà địa lý Trung Quốc

Cách đọc khác:XúJìyú徐繼畬 — Xu Jiyu (1795–1873), nhà địa lý Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徐繼畬 nghĩa là gì? · Kaori Dict