學華語Kaori Dict

畬族

giản thể: 畲族

Shē

ㄕㄜ ㄗㄨˊ

XA TỘC

  1. 1.dân tộc She

Cách đọc khác:Shēzúsà tộc; dân tộc Thổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    弘揚畲族文化。

    hóngyáng Shēzú wénhuà。

    Phát huy văn hóa dân tộc Tàu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畲族 nghĩa là gì? · Kaori Dict