例句Câu ví dụ
- 1
在這個世界上,有一個我們不能涉足、不該涉足的領域。認識到這樣的存在並接受它,對它表示絕對的敬意,是一切信仰的第一步。
zài zhège shìjiè shàng, yǒu yīge wǒmen bùnéng shèzú、 bùgāi shèzú de lǐngyù。 rènshi dào zhèyàng de cúnzài bìng jiēshòu tā, duì tā biǎoshì juéduì de jìngyì, shì yīqiè xìnyǎng de dìyībù。
Trên thế giới này, có một lĩnh vực mà chúng ta không thể bước vào và cũng không nên bước vào. Nhận thức được sự tồn tại của điều này, chấp nhận nó và thể hiện sự tôn kính tuyệt đối dành cho nó, là bước đầu tiên của mọi niềm tin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
