學華語Kaori Dict

涉足

shè

ㄕㄜˋ ㄗㄨˊ

THIỆP TÚC

  1. 1.đặt chân vào
  2. 2.bước vào
  3. 3.tham gia lần đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這個世界上,有一個我們不能涉足、不該涉足的領域。認識到這樣的存在並接受它,對它表示絕對的敬意,是一切信仰的第一步。

    zài zhège shìjiè shàng, yǒu yīge wǒmen bùnéng shèzú、 bùgāi shèzú de lǐngyù。 rènshi dào zhèyàng de cúnzài bìng jiēshòu tā, duì tā biǎoshì juéduì de jìngyì, shì yīqiè xìnyǎng de dìyībù。

    Trên thế giới này, có một lĩnh vực mà chúng ta không thể bước vào và cũng không nên bước vào. Nhận thức được sự tồn tại của điều này, chấp nhận nó và thể hiện sự tôn kính tuyệt đối dành cho nó, là bước đầu tiên của mọi niềm tin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涉足 nghĩa là gì? · Kaori Dict