學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết chân, tê liệt tay chânmáy dịch

quéQUA

  1. 1.què
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘸〈形〉 本谓手或脚偏废的病◇特指腿脚有病,行步不平衡 瘸 〈动〉 变成残废 瘸qué腿脚有病,走路不平衡他是~子。一~一拐地走路。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

hở; bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict