學華語Kaori Dict

一瘸一拐

quéguǎi

ㄧ ㄑㄩㄝˊ ㄧ ㄍㄨㄞˇ

NHẤT QUA NHẤT QUẢI

  1. 1.khập khiễng
  2. 2.đi tập tễnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    哎呀!他怎麼了?怎麼走路一瘸一拐的?

    āiyā! tā zěnmele? zěnme zǒulù yīquéyīguǎi de?

    À呀!Cậu ấy sao rồi? Sao lại đi một bên跛 một bên?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一瘸一拐 nghĩa là gì? · Kaori Dict