一瘸一拐
yīquéyīguǎi
[ㄧ ㄑㄩㄝˊ ㄧ ㄍㄨㄞˇ]
NHẤT QUA NHẤT QUẢI
- 1.khập khiễng
- 2.đi tập tễnh

例句Câu ví dụ
- 1
哎呀!他怎麼了?怎麼走路一瘸一拐的?
āiyā! tā zěnmele? zěnme zǒulù yīquéyīguǎi de?
À呀!Cậu ấy sao rồi? Sao lại đi một bên跛 một bên?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.