學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘸腿
瘸腿
qué
tuǐ
[ㄑㄩㄝˊ ㄊㄨㄟˇ]
QUA THỐI
1.
bị què
2.
què
3.
một người què
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
một người khập khiễng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腿
tuǐ
chân
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
拔腿
bátuǐ
lao vào chạy
瘸
qué
què
骽
tuǐ
xương hông
O型腿
Oxíngtuǐ
chân vòng kiềng; tật chân vòng kiềng
假腿
jiǎtuǐ
chân giả
前腿
qiántuǐ
chân trước
逐字解
Từng chữ trong từ
瘸
qua
chết chân, tê liệt tay chân
腿
thối, thoái
chân, đùi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瘸腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict