學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

mángMANH

  1. 1.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

盲 (形声。从目,亡声。本义眼睛失明) 同本义 盲,目无牟子也。--《说文》 目不能决黑白之色则谓之盲。--《韩非子·解老》 目不见青黄曰盲。--《论衡·别通》 五色令人目盲;五音令人耳聋。--《老子》 丁椽,好士也,即使其两目盲,尚当与女,何况但眇?--《三国志·陈思王植传》注 又如盲冥(眼睛失明);盲废(因丧失视力而致残);盲聋(眼瞎耳聋);盲聩(眼瞎耳聋);盲妹,盲女(旧时多指以卖唱为生的失明女子);盲翁(丧失视力的老人) 昏暗 列星殒坠,旦暮晦盲。--《荀子·赋》 又如盲盲(茫茫无所见);盲倀(晦暗不 盲máng ⒈瞎,看不见物体~人。 ⒉对某种颜色或事物不能辨认色~。文~。法~。 ⒊ ⒋ ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [wáng] chỉ âm.

Mù - Mất mắt; 亡 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 盲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict