學華語Kaori Dict

文盲

wénmáng

ㄨㄣˊ ㄇㄤˊ

VĂN MANH

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆真的是個文盲嗎?

    Tāngmǔ zhēnde shì gě wénmáng ma?

    Tom thực sự là người không biết chữ sao?

  • 2

    那個國家三分之一的人口是文盲。

    nàge guójiā sānfēnzhīyī de rénkǒu shì wénmáng。

    Một phần ba dân số của quốc gia đó là người không biết đọc viết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文盲 nghĩa là gì? · Kaori Dict