學華語Kaori Dict

盲目

máng

ㄇㄤˊ ㄇㄨˋ

MANH MỤC

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.mù quáng
  2. 2.một cách mù quáng
  3. 3.thiếu hiểu biết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thiếu sự hiểu biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛是盲目的。

    ài shì mángmù de。

    Tình yêu là mù

  • 2

    愛情是盲目的。

    àiqíng shì mángmù de。

    Yêu là mù quáng

  • 3

    戀愛使人盲目。

    liànài shǐ rén mángmù。

    Tình yêu làm người ta mù

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲目 nghĩa là gì? · Kaori Dict