例句Câu ví dụ
- 1
盲人看不見。
máng rén kàn bu jiàn
Người khiếm thị không nhìn thấy
- 2
湯姆去看看盲人學校。
Tāngmǔ qù kànkan mángrén xuéxiào。
Tom đi xem trường học dành cho người khiếm thị.
- 3
我不認識任何一個盲人。
wǒ bù rènshi rènhé yīge mángrén。
Tôi không quen biết bất kỳ người khiếm thị nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
