學華語Kaori Dict

盲人

mángrén

ㄇㄤˊ ㄖㄣˊ

MANH NHÂN

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    盲人看不見。

    máng rén kàn bu jiàn

    Người khiếm thị không nhìn thấy

  • 2

    湯姆去看看盲人學校。

    Tāngmǔ qù kànkan mángrén xuéxiào。

    Tom đi xem trường học dành cho người khiếm thị.

  • 3

    我不認識任何一個盲人。

    wǒ bù rènshi rènhé yīge mángrén。

    Tôi không quen biết bất kỳ người khiếm thị nào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲人 nghĩa là gì? · Kaori Dict