字義Nghĩa
mở mắtmáy dịch
zhēngTRANH
- 1.mở (mắt)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
睁 (形声。从目,争声。本义张开眼睛) 同本义 武行者睁着双眼喝道你这厮好不晓道理。”--《水浒传》 又如睁眼苫眉(装模作样);睁着眼做,合着眼受(比喻自作自受,心甘情愿);睁着眼跳黄河(比喻进退维谷,走上绝路) 看,望;瞪 偏偏他却转回程,不敢上前来冲道,闪在傍边仔细睁。--《天雨花》 又如目睁口呆(惊惧得瞪大双眼,说不出话来);圆睁环眼(眼睛瞪得又大又圆);睁目张须(瞪起眼,胡须竖起。形容怒气冲天的神态) 睁zhēng张开眼睛把眼睛~大。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 争 [zhēng] chỉ âm.
mở — mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 睁开mở (mắt)
- 睁眼mở mắt
- 睁眼瞎mù chữ
- 睁眼说瞎话
- 睁一眼闭一眼nhắm mắt làm ngơ
- 睁只眼闭只眼nhắm mắt làm ngơ
- 睁着眼睛说瞎话
- 睁一只眼闭一只眼nhắm mắt làm ngơ
- 眼睁睁trợn trừng nhìn
- 目睁口呆sững sờ