學華語Kaori Dict

睜著眼睛說瞎話

giản thể: 睁着眼睛说瞎话

zhēngzheyǎnjīngshuōxiāhuà

ㄓㄥ ㄓㄜ˙ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ ㄕㄨㄛ ㄒㄧㄚ ㄏㄨㄚˋ

TRANH TRƯỚC NHÃN TÌNH THUYẾT HẠT THOẠI

  1. 1.(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睁着眼睛说瞎话 nghĩa là gì? · Kaori Dict