睜著眼睛說瞎話
giản thể: 睁着眼睛说瞎话
zhēngzheyǎnjīngshuōxiāhuà
[ㄓㄥ ㄓㄜ˙ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ ㄕㄨㄛ ㄒㄧㄚ ㄏㄨㄚˋ]
TRANH TRƯỚC NHÃN TÌNH THUYẾT HẠT THOẠI
- 1.(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.