學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眼睜睜
眼睜睜
giản thể:
眼睁睁
yǎn
zhēng
zhēng
[ㄧㄢˇ ㄓㄥ ㄓㄥ]
NHÃN TRANH TRANH
TOCFL 6
1.
trợn trừng nhìn
2.
đứng nhìn bất lực
3.
nhìn một cách vô cảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
眼光
yǎnguāng
ánh nhìn
親眼
qīnyǎn
tận mắt
眼看
yǎnkàn
sắp
逐字解
Từng chữ trong từ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
睜
tranh
mở mắt
睜
tranh
mở mắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眼睁睁 nghĩa là gì? · Kaori Dict