學華語Kaori Dict

睜一眼閉一眼

giản thể: 睁一眼闭一眼

zhēngyǎnyǎn

ㄓㄥ ㄧ ㄧㄢˇ ㄅㄧˋ ㄧ ㄧㄢˇ

TRANH NHẤT NHÃN BẾ NHẤT NHÃN

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睁一眼闭一眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict